Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

benevolently

/bi'nevәlәntli/ phổ biến #33291
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

benevolently

//

* phó từ
  • nhân hậu, nhân từ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a benevolent manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...