Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

benthamite

/'bentəmait/

danh từ

  • người vị lợi
Biến thể từ benthamites số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who believes in Benthamism.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...