Từ điển Anh–Việt

112.383 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

benthamite

/'bentəmait/
Biến thể từ benthamites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

benthamite

/'bentəmait/

danh từ

  • người vị lợi
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who believes in Benthamism.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...