benthamite
/'bentəmait/
“benthamites” là số nhiều của benthamite — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
benthamites số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
benthamite
/'bentəmait/
danh từ
- người vị lợi
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who believes in Benthamism.