Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bereaved

/bi'ri:vd/ Collins ★ phổ biến #19091
Biến thể từ bereaved quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bereaved

//

* danh từ
  • gia quyến của người quá cố, tang quyến
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who has suffered the death of someone they loved s. sorrowful through loss or deprivation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...