Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bere

/biə/

“beres” là số nhiều của bere — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ beres số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bere

/biə/

danh từ

  • (thực vật học) lúa mạch
Định nghĩa tiếng Anh

n. Barley; the six-rowed barley or the four-rowed barley, commonly the former (Hord. vulgare). v. t. To pierce. n. See Bear, barley.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...