beret
/'berei/ Collins ★ phổ biến #16483
Biến thể từ
berets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beret
/'berei/
danh từ
- núi băng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a cap with no brim or bill; made of soft cloth