Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beret

/'berei/ Collins ★ phổ biến #16483

“berets” là số nhiều của beret — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ berets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beret

/'berei/

danh từ

  • núi băng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cap with no brim or bill; made of soft cloth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...