Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

berhyme

/bi'raim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

berhyme

/bi'raim/

ngoại động từ

  • đặt thành vấn đề, đặt thành thơ
  • châm biếm
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To mention in rhyme or verse; to rhyme about.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...