Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beryl

/'beril/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beryl

/'beril/

danh từ

  • (khoáng chất) berin
Định nghĩa tiếng Anh

n. the chief source of beryllium; colored transparent varieties are valued as gems

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...