beseeching
/bi'si:tʃiɳ/ phổ biến #45432
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beseeching
/bi'si:tʃiɳ/
tính từ
- cầu khẩn, van nài (giọng, vẻ)
Định nghĩa tiếng Anh
a. begging
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. begging
Đang tải...