beseem
/bi'si:m/
động từ không ngôi
- phải, đúng; thích hợp, hợp lẽ
- it ill beseems you to refuse: anh cứ từ chối là không đúng
Biến thể từ
beseeming hiện tại phân từ
beseemed quá khứ
beseems ngôi 3 số ít
beseemed quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v accord or comport with