Từ điển Anh–Việt

109,057 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

beseem

/bi'si:m/

động từ không ngôi

  • phải, đúng; thích hợp, hợp lẽ
    • it ill beseems you to refuse: anh cứ từ chối là không đúng
Định nghĩa tiếng Anh

v accord or comport with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...