Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beseem

/bi'si:m/

“beseeming” là hiện tại phân từ của beseem — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beseem

/bi'si:m/

động từ không ngôi

  • phải, đúng; thích hợp, hợp lẽ
    • it ill beseems you to refuse: anh cứ từ chối là không đúng
Định nghĩa tiếng Anh

v accord or comport with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...