Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

besiege

/bi'si:dʤ/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #14890
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

besiege

/bi'si:dʤ/

ngoại động từ

  • (quân sự) bao vây, vây hãm
  • xúm quanh
  • (nghĩa bóng) quây lấy, nhâu nhâu vào (hỏi, xin)
    • to be besieged with questions: bị chất vấn dồn dập
Định nghĩa tiếng Anh

v. surround so as to force to give up v. cause to feel distressed or worried v. harass, as with questions or requests

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...