besiege
/bi'si:dʤ/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #14890
Biến thể từ
besieged quá khứ phân từ
besieged quá khứ
besieging hiện tại phân từ
besieges ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
besiege
/bi'si:dʤ/
ngoại động từ
- (quân sự) bao vây, vây hãm
- xúm quanh
- (nghĩa bóng) quây lấy, nhâu nhâu vào (hỏi, xin)
- to be besieged with questions: bị chất vấn dồn dập
Định nghĩa tiếng Anh
v. surround so as to force to give up v. cause to feel distressed or worried v. harass, as with questions or requests