Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

besmirch

/bi'smə:tʃ/ GRE phổ biến #28398

“besmirches” là ngôi 3 số ít của besmirch — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

besmirch

/bi'smə:tʃ/

ngoại động từ

  • bôi bẩn, làm lem luốc
  • (nghĩa bóng) bôi nhọ, nói xấu, dèm pha
Định nghĩa tiếng Anh

v charge falsely or with malicious intent; attack the good name and reputation of someone v smear so as to make dirty or stained

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...