besmirch
/bi'smə:tʃ/ GRE phổ biến #28398
“besmirches” là ngôi 3 số ít của besmirch — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
besmirched quá khứ phân từ
besmirched quá khứ
besmirching hiện tại phân từ
besmirches ngôi 3 số ít
besmirches số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
besmirch
/bi'smə:tʃ/
ngoại động từ
- bôi bẩn, làm lem luốc
- (nghĩa bóng) bôi nhọ, nói xấu, dèm pha
Định nghĩa tiếng Anh
v charge falsely or with malicious intent; attack the good name and reputation of someone v smear so as to make dirty or stained