Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

besom

/'bi:zəm/

“besoms” là số nhiều của besom — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

besom

/'bi:zəm/

danh từ

  • chổi sể
  • (Ê-cốt) con mụ phải gió, con mụ chết tiệt (ngụ ý chửi)

thành ngữ

  1. to jump the besom
    • lấy vợ mà không cưới xin gì

ngoại động từ

  • quét bằng chổi sể
Định nghĩa tiếng Anh

n. a broom made of twigs tied together on a long handle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...