besom
/'bi:zəm/
“besoms” là số nhiều của besom — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
besom
/'bi:zəm/
danh từ
- chổi sể
- (Ê-cốt) con mụ phải gió, con mụ chết tiệt (ngụ ý chửi)
thành ngữ
- to jump the besom
- lấy vợ mà không cưới xin gì
ngoại động từ
- quét bằng chổi sể
Định nghĩa tiếng Anh
n. a broom made of twigs tied together on a long handle