besot
/bi'sɔt/
“besotted” là quá khứ phân từ của besot — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
besotted quá khứ phân từ
besotted quá khứ
besotting hiện tại phân từ
besots ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
besot
/bi'sɔt/
ngoại động từ
- làm mụ người, làm đần độn
Định nghĩa tiếng Anh
v. make dull or stupid or muddle with drunkenness or infatuation