Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

besought

/bi'si:tʃ/

(bất qui tắc) ngoại động từ besought

/bi'sɔ:t/
  • cầu xin, cầu khẩn, van xin
    • to beseech someone to do something: cầu xin ai làm việc gì
Định nghĩa tiếng Anh

v ask for or request earnestly

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...