bespangle
/bi'spæɳgl/
“bespangled” là quá khứ của bespangle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bespangling hiện tại phân từ
bespangled quá khứ
bespangles ngôi 3 số ít
bespangled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bespangle
/bi'spæɳgl/
ngoại động từ
- dát trang kim
Định nghĩa tiếng Anh
v. dot or sprinkle with sparkling or glittering objects