Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #22202

bespeak

/bi'spi:k/

(bất qui tắc) ngoại động từ bespoke

/bi'spouk/; bespoke, bespoken
/bi'spoukn/
  • đặt trước, giữ trước, đặt (hàng)
  • chứng tỏ, tỏ ra; cho biết
    • his polite manners bespeak him [to be] a well-bred man: tác phong lễ phép của anh ấy chứng tỏ anh là con nhà gia giáo
  • (thơ ca) nói với (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

v. be a signal for or a symptom of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...