bestir
/bi'stə:/
ngoại động từ
- khuấy động
thành ngữ
- to bestir oneself
- cựa quây, vùng vẫy
- hoạt động lên
Biến thể từ
bestirred quá khứ
bestirring hiện tại phân từ
bestirred quá khứ phân từ
bestirs ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. become active