Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39200

bestir

/bi'stə:/

ngoại động từ

  • khuấy động

thành ngữ

  1. to bestir oneself
    • cựa quây, vùng vẫy
    • hoạt động lên
Định nghĩa tiếng Anh

v. become active

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...