bestir
/bi'stə:/ phổ biến #39200
“bestirred” là quá khứ của bestir — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bestirred quá khứ
bestirring hiện tại phân từ
bestirred quá khứ phân từ
bestirs ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bestir
/bi'stə:/
ngoại động từ
- khuấy động
thành ngữ
- to bestir oneself
- cựa quây, vùng vẫy
- hoạt động lên
Định nghĩa tiếng Anh
v. become active