Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

betake

/bi'teik/

(bất qui tắc) ngoại động từ (betook, betaken) to song) m p kh q đi, rời đi

  • dấn thân vào, mắc vào, đam mê
    • to betake oneself to drink: đam mê rượu chè

thành ngữ

  1. to betake oneself to one's heels
    • chạy đi
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To take or seize.\nv. t. To have recourse to; to apply; to resort; to go; -- with\n a reflexive pronoun.\nv. t. To commend or intrust to; to commit to.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...