Từ điển Anh–Việt

112.240 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Beta

/'beitә/ phổ biến #9048

“betas” là số nhiều của Beta — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phiên bản thử nghiệm tính từ

“This is the beta version of the app.”Đây là phiên bản thử nghiệm của ứng dụng.

Biến thể từ betas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Beta

//

  • (Econ) Chỉ số tính sự biến động lợi tức của một cổ phiếu cùng với sự biến động lợi tức của toàn bộ thị trường chứng khoán.
Định nghĩa tiếng Anh

n. the 2nd letter of the Greek alphabet n. beets s. second in order of importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...