Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“betas” là số nhiều của Beta — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #9048

Beta

//

  • (Econ) Chỉ số tính sự biến động lợi tức của một cổ phiếu cùng với sự biến động lợi tức của toàn bộ thị trường chứng khoán.
Biến thể từ betas số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the 2nd letter of the Greek alphabet\nn. beets\ns. second in order of importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...