Beta
“betas” là số nhiều của Beta — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“This is the beta version of the app.”Đây là phiên bản thử nghiệm của ứng dụng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Beta
//
- (Econ) Chỉ số tính sự biến động lợi tức của một cổ phiếu cùng với sự biến động lợi tức của toàn bộ thị trường chứng khoán.
Định nghĩa tiếng Anh
n. the 2nd letter of the Greek alphabet n. beets s. second in order of importance