Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

betel-nut

/'bi:təlnʌt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

betel-nut

/'bi:təlnʌt/

danh từ

  • quả cau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...