bethink
/bi'θiɳk/
(bất qui tắc) ngoại động từ bethought
- nhớ ra, nghĩ ra
- I bethought myself that I ought to write some letters: tôi nhớ ra là tôi phải viết mấy bức thư
Biến thể từ
bethinking hiện tại phân từ
bethought quá khứ
bethinks ngôi 3 số ít
bethought quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. cause oneself to consider something\nv. consider or ponder something carefully