Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bethink

/bi'θiɳk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bethink

/bi'θiɳk/

(bất qui tắc) ngoại động từ bethought

  • nhớ ra, nghĩ ra
    • I bethought myself that I ought to write some letters: tôi nhớ ra là tôi phải viết mấy bức thư
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause oneself to consider something v. consider or ponder something carefully

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...