Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bethought

/bi'θiɳk/

(bất qui tắc) ngoại động từ bethought

  • nhớ ra, nghĩ ra
    • I bethought myself that I ought to write some letters: tôi nhớ ra là tôi phải viết mấy bức thư
Định nghĩa tiếng Anh

v cause oneself to consider something\nv consider or ponder something carefully

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...