beton
/'betən/
danh từ
- bê tông
Định nghĩa tiếng Anh
n. The French name for concrete; hence, concrete made after the\n French fashion.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The French name for concrete; hence, concrete made after the\n French fashion.
Đang tải...