Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beton

/'betən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beton

/'betən/

danh từ

  • bê tông
Định nghĩa tiếng Anh

n. The French name for concrete; hence, concrete made after the French fashion.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...