Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

betook

/bi'teik/

(bất qui tắc) ngoại động từ (betook, betaken) to song) m p kh q đi, rời đi

  • dấn thân vào, mắc vào, đam mê
    • to betake oneself to drink: đam mê rượu chè

thành ngữ

  1. to betake oneself to one's heels
    • chạy đi
Biến thể từ betook quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

imp. of Betake\n imp. of Betake.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...