betrayal
/bi'treiəl/
danh từ
- sự phản bội
Biến thể từ
betrayals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of aiding an enemy
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the quality of aiding an enemy
Đang tải...