Từ điển Anh–Việt

112.240 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

betrayal

/bi'treiəl/ Collins ★ phổ biến #7284

“betrayals” là số nhiều của betrayal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự phản bội danh từ

“His betrayal of her trust was unexpected.”Sự phản bội niềm tin của anh ấy đối với cô ấy là điều không ngờ tới.

Biến thể từ betrayals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

betrayal

/bi'treiəl/

danh từ

  • sự phản bội
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of aiding an enemy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...