Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“betrayals” là số nhiều của betrayal — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #7284

betrayal

/bi'treiəl/

danh từ

  • sự phản bội
Biến thể từ betrayals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of aiding an enemy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...