Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

beverage

/'bəvəridʤ/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6831

“beverages” là số nhiều của beverage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đồ uống danh từ

“I ordered a cold beverage to refresh myself.”Tôi đã gọi một đồ uống lạnh để làm mát.

Biến thể từ beverages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

beverage

/'bəvəridʤ/

danh từ

  • đồ uống
Định nghĩa tiếng Anh

n. any liquid suitable for drinking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...