beverage
/'bəvəridʤ/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6831
“beverages” là số nhiều của beverage — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đồ uống
danh từ
“I ordered a cold beverage to refresh myself.”Tôi đã gọi một đồ uống lạnh để làm mát.
Biến thể từ
beverages số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
beverage
/'bəvəridʤ/
danh từ
- đồ uống
Định nghĩa tiếng Anh
n. any liquid suitable for drinking