Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #16656

bewilderment

/bi'wildəmənt/

danh từ

  • sự bối rôi, sự hoang mang
Định nghĩa tiếng Anh

n. confusion resulting from failure to understand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...