Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bewilderment

/bi'wildəmənt/ Collins ★ phổ biến #16656

“bewilderments” là số nhiều của bewilderment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự bối rối, sự hoang mang danh từ

“She looked at him in bewilderment when he suddenly left.”Cô nhìn anh ta với sự bối rối khi anh ta đột ngột rời đi.

Biến thể từ bewilderments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bewilderment

/bi'wildəmənt/

danh từ

  • sự bối rôi, sự hoang mang
Định nghĩa tiếng Anh

n. confusion resulting from failure to understand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...