Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35316

bewitching

/bi'witʃiɳ/

tính từ

  • làm say mê, làm mê mẩn, làm say đắm; quyến rũ, mê hồn (sắc đẹp)
Định nghĩa tiếng Anh

s. capturing interest as if by a spell

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...