bewitching
/bi'witʃiɳ/
tính từ
- làm say mê, làm mê mẩn, làm say đắm; quyến rũ, mê hồn (sắc đẹp)
Biến thể từ
bewitching hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
s. capturing interest as if by a spell