bewray
/bi'rei/
ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) vô tình mà tiết lộ
Biến thể từ
bewraying hiện tại phân từ
bewrayed quá khứ
bewrays ngôi 3 số ít
bewrayed quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v reveal unintentionally