Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bewray

/bi'rei/

ngoại động từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) vô tình mà tiết lộ
Định nghĩa tiếng Anh

v reveal unintentionally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...