bewray
“bewrayed” là quá khứ của bewray — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bewray
/bi'rei/
ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) vô tình mà tiết lộ
Định nghĩa tiếng Anh
v reveal unintentionally
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“bewrayed” là quá khứ của bewray — đang hiển thị từ gốc:
v reveal unintentionally
Đang tải...