Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #746

beyond

/bi'jɔnd/

phó từ

  • ở xa, ở phía bên kia

giới từ

  • ở bên kia
    • the sea is beyond the hill: biển ở bên kia đồi
  • quá, vượt xa hơn
    • don't stay out beyond nine o'clock: đừng đi quá chín giờ
    • the book is beyond me: quyển sách này đối với tôi khó quá
    • he has grown beyond his brother: nó lớn hơn anh nó
  • ngoài... ra, trừ...
    • do you know of any means beyond this?: ngoài cách này ra anh có biết còn cách nào khác không?

thành ngữ

  1. beyond compare
    • (xem) compare
  2. beyond control
    • (xem) control
  3. beyond one's depth beyond hope
    • (xem) hope
  4. beyond measure
    • bao la, bát ngát
  5. beyond reason
    • vô lý, phi lý
  6. to live beyond one's income
    • (xem) income

danh từ

  • the beyond kiếp sau, thế giới bên kia

thành ngữ

  1. the back of beyond
    • nơi xa xôi khuất nẻo nhất, nơi đáy biển chân trời
Đồng nghĩa pastfurtheroutsideafter
Trái nghĩa withininside
Định nghĩa tiếng Anh

r. farther along in space or time or degree\nr. on the farther side from the observer\nr. in addition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...