biannual
/bai'ænjuəl/ phổ biến #28633
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
biannual
/bai'ænjuəl/
tính từ
- một năm hai lần
Định nghĩa tiếng Anh
s occurring or payable twice each year
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s occurring or payable twice each year
Đang tải...