Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bicyclist

/'baisiklist/ phổ biến #19243
Biến thể từ bicyclists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bicyclist

/'baisiklist/

danh từ

  • người đi xe đạp
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who rides a bicycle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...