bicyclist
/'baisiklist/ phổ biến #19243
Biến thể từ
bicyclists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bicyclist
/'baisiklist/
danh từ
- người đi xe đạp
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who rides a bicycle