Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

biddable

/'bidəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

biddable

/'bidəbl/

tính từ

  • vâng lời, chịu tuân lệnh
  • có thể xướng lên (bài brit)
Định nghĩa tiếng Anh

s willing to carry out the orders or wishes of another without protest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...