Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bidet

/bidet/ phổ biến #36717
Biến thể từ bidets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bidet

//

* danh từ
  • chậu dùng để rửa bộ phận sinh dục và hậu môn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a basin for washing genitals and anal area

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...