bidet
/bidet/ phổ biến #36717
Biến thể từ
bidets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bidet
//
* danh từ- chậu dùng để rửa bộ phận sinh dục và hậu môn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a basin for washing genitals and anal area