Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bifurcation

/,baifə:'keiʃn/ phổ biến #27475
Biến thể từ bifurcations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bifurcation

/,baifə:'keiʃn/

động từ

  • chia làm hai nhánh, rẽ đôi

danh từ

  • sự chia làm hai nhánh, sự rẽ đôi
  • chỗ chia làm hai nhánh, chỗ rẽ đôi
  • nhánh rẽ (trong hai nhánh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bifurcating branch (one or both of them) n. the place where something divides into two branches n. the act of splitting into two branches

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...