Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bifurcation

/.baifә'keiʃәn/ phổ biến #27475

“bifurcations” là số nhiều của bifurcation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bifurcations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bifurcation

//

  • sự tách đôi, sự chia nhánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bifurcating branch (one or both of them) n. the place where something divides into two branches n. the act of splitting into two branches

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...