Từ điển Anh–Việt

111.831 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

big data analytics

/bɪɡ ˈdeɪtə əˈnælɪtɪks/

Nghĩa thường dùng

phân tích dữ liệu lớn danh từ

“Big data analytics helps businesses make decisions.”Phân tích dữ liệu lớn giúp doanh nghiệp ra quyết định.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...