Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bigoted

/'bigətid/ TOEFL phổ biến #21186
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bigoted

/'bigətid/

tính từ

  • tin mù quáng
Định nghĩa tiếng Anh

s. blindly and obstinately attached to some creed or opinion and intolerant toward others

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...