bigotry
“bigotries” là số nhiều của bigotry — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“His bigotry was evident in his refusal to accept different opinions.”Sự tin mù quáng của anh ta rõ ràng trong việc từ chối chấp nhận những ý kiến khác biệt.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bigotry
/'bigətri/
danh từ
- sự tin mù quáng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the intolerance and prejudice of a bigot