Từ điển Anh–Việt

112.512 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bigotry

/'bigətri/ TOEFL phổ biến #12992

“bigotries” là số nhiều của bigotry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự tin mù quáng danh từ

“His bigotry was evident in his refusal to accept different opinions.”Sự tin mù quáng của anh ta rõ ràng trong việc từ chối chấp nhận những ý kiến khác biệt.

Biến thể từ bigotries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bigotry

/'bigətri/

danh từ

  • sự tin mù quáng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the intolerance and prejudice of a bigot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...