Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #12992

bigotry

/'bigətri/

danh từ

  • sự tin mù quáng
Biến thể từ bigotries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the intolerance and prejudice of a bigot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...