bilingual
/bai'liŋgwәl/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #9541
“bilinguals” là số nhiều của bilingual — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
song ngữ
tính từ
“Bilingual children have cognitive advantages.”Trẻ song ngữ có lợi thế nhận thức.
Biến thể từ
bilinguals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bilingual
//
* tính từ- sử dụng hai thứ tiếng, thông thạo hai thứ tiếng, Song ngữ* danh từ
- người nói hai thứ tiếng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who speaks two languages fluently s. using or knowing two languages