billhook
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
billhook
//
* danh từ- dụng cụ dùng để tỉa cây
Định nghĩa tiếng Anh
n a long-handled saw with a curved blade
Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a long-handled saw with a curved blade
Đang tải...