Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9507

billionaire

/,biljə'nəe/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà tỉ phú
Biến thể từ billionaires số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a very rich person whose material wealth is valued at more than a billion dollars

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...