Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

billionaire

/,biljə'nəe/ Collins ★ phổ biến #9507

“billionaires” là số nhiều của billionaire — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ billionaires số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

billionaire

/,biljə'nəe/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà tỉ phú
Định nghĩa tiếng Anh

n. a very rich person whose material wealth is valued at more than a billion dollars

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...